Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
binaurality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng là hai tai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being binaural.
AI
1
Tình trạng là hai tai
1
Tình trạng là hai tai
1
Tình trạng là hai tai