Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bimanal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai tay
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the Bimana.
Ví dụ
There
are
but
few
races
of
the
bimanal
series
that
have
yet
been
somewhat
developed
as
rational
and
social
beings
.
AI
1
Có hai tay
1
Có hai tay
1
Có hai tay