Dịch

billycock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũ quả đưadanh từA felt hat with a rounded crown, similar to a bowler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. billycockDạng gốc (base form)
  2. billycocksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , [...].
  • , , , , [...].

AI