Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billiardist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi bida
danh từ
A player of billiards.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
billiardist
Dạng gốc
(base form)
billiardist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người chơi bida
1
Người chơi bida
1
Người chơi bida