Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billetty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Semé (rải rác) với phôi thép
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Semé (strewn) with billets.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
bylytte
từ tiếng Pháp cổ
billeté
AI
1
Semé (rải rác) với phôi thép
1
Semé (rải rác) với phôi thép
1
Semé (rải rác) với phôi thép