billboarding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật trong đồ họa ba chiều trong đó một sprite được hiển thị vuông góc với máy ảnh mà không phụ thuộc vào chuyển động của máy ảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A technique in three-dimensional graphics in which a sprite is rendered perpendicular to the camera without respect to camera movement.
Ví dụ
- .