Dịch

billboarded

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xếp hàng bằng các bảng quảng cáotính từkhông so sánh (not comparable)Lined with billboards.
  2. Hiển thị bằng cách sử dụng kỹ thuật biển quảng cáotính từkhông so sánh (not comparable)Displayed using the billboarding technique.

AI