Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bill discounter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cho vay tiền
danh từ
A moneylender.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bill discounter
Dạng gốc
(base form)
bill discounter
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prestamista
Người cho vay tiền
AI
1
Người cho vay tiền
1
Người cho vay tiền
1
Người cho vay tiền