Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bilirubinemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc mắc chứng bệnh bilirubin máu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, or suffering from, bilirubinemia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bilirubinemic
normo
bilirubinemic
Liên quan đến Norbilirubin máu
tính từ
hypo
bilirubinemic
Liên quan đến hạ bilirubin máu
tính từ
AI
1
Liên quan đến hoặc mắc chứng bệnh bilirubin máu
1
Liên quan đến hoặc mắc chứng bệnh bilirubin máu
1
Liên quan đến hoặc mắc chứng bệnh bilirubin máu