Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bilete
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hai đường biểu thị trục phân chia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two lines indicating the splitting axes
AI
1
Có hai đường biểu thị trục phân chia
1
Có hai đường biểu thị trục phân chia
1
Có hai đường biểu thị trục phân chia