bile soap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hỗn hợp mật từ động vật bị giết mổ và xà phòng; từng được sử dụng để loại bỏ các vết bẩn nặng trên vảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of bile from slaughtered animals and soap; once used to remove heavy stains from textiles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bile soapDạng gốc (base form)
- bile soapsSố nhiều (plural)