Dịch

bile soap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp mật từ động vật bị giết mổ và xà phòng; từng được sử dụng để loại bỏ các vết bẩn nặng trên vảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of bile from slaughtered animals and soap; once used to remove heavy stains from textiles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bile soapDạng gốc (base form)
  2. bile soapsSố nhiều (plural)

AI