Dịch

bile duct

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống dẫn mậtdanh từAny of a number of long tube-like structures that carry bile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bile ductDạng gốc (base form)
  2. bile ductsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

common bile ductdanh từỐng mật ở phía dưới chỗ hợp lưu của ống gan chung và ống túi mật, dẫn mật vào tá tràng
vanishing bile duct syndromedanh từTập hợp các bệnh dẫn đến tổn thương ống mật gan và cuối cùng là giảm ống mật

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI