Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bijectiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bijectivity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bijectivity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bijectivity
Nguồn gốc
(etymology)
bijective
+
-ness
AI
1
Đồng nghĩa với bijectivity
1
Đồng nghĩa với bijectivity
1
Đồng nghĩa với bijectivity