Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bigwiggism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bigwiggery.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
‘
I
didn't
like
what
I
saw
when
I
was
studying
there
—
so
much
empty
bigwiggism
,
and
obstructive
trickery
.’
AI
1
Bigwiggery
1
Bigwiggery
1
Bigwiggery