Dịch

bighorn sheep

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số loài cừu Bắc Mỹdanh từCertain North American species of sheep
  2. Đặc biệt là loài Ovis canadensis có sừng to và congdanh từespecially, Ovis canadensis, having large, curving horns.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI