Dịch

bigheartedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có tấm lòng lớndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being bighearted.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc bigheartedness

AI