Dịch

bigha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thước đo đất ở Ấn Độ, thay đổi từ một phần ba mẫu Anh đến một mẫu Anhdanh từA measure of land in India, varying from a third of an acre to an acre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bighaDạng gốc (base form)
  2. bighasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bengalবিঘাbigha

AI