Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
big battalions
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Quân nhiều tướng mạnh, vũ lực
cụm từ
AI
1
Quân nhiều tướng mạnh
1
Quân nhiều tướng mạnh
1
Quân nhiều tướng mạnh