Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biddableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng đấu thầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
biddability
Nguồn gốc
(etymology)
biddable
+
-ness
AI
1
Khả năng đấu thầu
1
Khả năng đấu thầu
1
Khả năng đấu thầu