biblethumping
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có xu hướng lớn tiếng, gây khó chịu trong việc cải đạo (đặc biệt là theo đạo Cơ đốc, Công giáo hoặc tôn giáo khác mà Kinh thánh là một cuốn sách quan trọng)tính từkhông so sánh (not comparable)tending to loudly, annoyingly proselytize (especially of a Christian, Catholic, or other religion to which the Bible is an important book)