Dịch

bibidees

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần lót nam hoặc bé traidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Men's or boys' briefs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ ,” .

AI