Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bibidees
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quần lót nam hoặc bé trai
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Men's or boys' briefs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jocks
Y-fronts
Ví dụ
“
I
like
buy
bibidees
,”
he
asked
his
mother
one
day
.
AI
1
Quần lót nam hoặc bé trai
1
Quần lót nam hoặc bé trai
1
Quần lót nam hoặc bé trai