bibbing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động của một người yếm; một buổi uống rượudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who bibs; a drinking session.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bibbingDạng gốc (base form)
- bibbingsSố nhiều (plural)