Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biasedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính thiên vị; thiên vị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being biased; partiality; bias.
Nguồn gốc
(etymology)
biased
+
-ness
AI
1
Thuộc tính thiên vị
1
Thuộc tính thiên vị
1
Thuộc tính thiên vị