Dịch

bias-ply

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với cross-plytính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of cross-ply.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bias-plyDạng gốc (base form)
  2. bias-pliesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với cross-ply
  1. Synonym of cross-ply.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI