Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bi-curiosity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái tò mò hai chiều
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being bi-curious.
AI
1
Trạng thái tò mò hai chiều
1
Trạng thái tò mò hai chiều
1
Trạng thái tò mò hai chiều