Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bhuso
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bombay mix
danh từ
Synonym of Bombay mix.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bombay mix
AI
1
Đồng nghĩa với Bombay mix
1
Đồng nghĩa với Bombay mix
1
Đồng nghĩa với Bombay mix