Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bhp
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mã lực phanh
danh từ
Initialism of brake horsepower.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
indicated horsepower
AI
1
Mã lực phanh
1
Mã lực phanh
1
Mã lực phanh