Dịch

bhelpuri

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món cơm phồng của Ấn Độ với khoai tây và nước sốt me thơmdanh từkhông đếm được (uncountable)An Indian dish of puffed rice with potatoes and a tangy tamarind sauce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bhelpuriDạng gốc (base form)
  2. bhelpurisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiभेलपूरीbhelpūrī
  2. mượn từ tiếng Gujaratભેળપૂરીbheḷpūrī
  3. mượn từ tiếng Marathiभेळbheḷ

AI