beyond reason
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Vô lý, phi lýcụm từ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beyond reason of a doubtcụm giới từ | cụm giới từ | Eggcorn không còn nghi ngờ gì nữa |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beyond reason of a doubtcụm giới từ | cụm giới từ | Eggcorn không còn nghi ngờ gì nữa |