bex
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tức giận, cáutính từAngry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| take a Bexcụm từ | cụm từ | Thư giãn; bình tĩnh lại |
| sisexual bexdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa thìa của tình dục lưỡng tính |