Dịch

bex

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tức giận, cáutính từAngry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bexDạng gốc (base form)
  2. more bexSo sánh hơn (comparative)
  3. most bexSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

take a Bexcụm từThư giãn; bình tĩnh lại
sisexual bexdanh từChủ nghĩa thìa của tình dục lưỡng tính

AI