Dịch

bewend

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Rẽ; quay lạiđộng từngoại động từ (transitive)To turn; turn around.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibewenden
  2. từ tiếng Anh cổbewendan“to turn around”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*biwandijan

AI