Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bewend
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Rẽ; quay lại
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To turn; turn around.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
bewenden
từ tiếng Anh cổ
bewendan
“to turn around”
từ tiếng German Tây nguyên thủy
*biwandijan
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
AI
1
Rẽ
1
Rẽ
1
Rẽ