Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bevel wheel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh xe tạo thành một bộ phận của bánh răng côn
danh từ
A wheel forming part of a bevel gear.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bevel wheel
Dạng gốc
(base form)
bevel wheel
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bánh xe tạo thành một bộ phận của bánh răng côn
1
Bánh xe tạo thành một bộ phận của bánh răng côn
1
Bánh xe tạo thành một bộ phận của bánh răng côn