Dịch

bevan

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ quê mùa, kẻ thô lỗdanh từa bogan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bevanDạng gốc (base form)
  2. bevansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bevan pointdanh từTâm tam giác, được định nghĩa là tâm của đường tròn Bevan
Bevan circledanh từĐường tròn đi qua tâm của ba đường tròn ngoại tiếp của một tam giác

AI