bevan
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ quê mùa, kẻ thô lỗdanh từa bogan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bevanDạng gốc (base form)
- bevansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bevan pointdanh từ | danh từ | Tâm tam giác, được định nghĩa là tâm của đường tròn Bevan |
| Bevan circledanh từ | danh từ | Đường tròn đi qua tâm của ba đường tròn ngoại tiếp của một tam giác |