Dịch

betel bag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Túi vải nhỏ, thường được trang trí, ban đầu được dùng để đựng lá trầu ở Đông Nam Ádanh từA small bag of cloth, often decorated, originally used for carrying betel leaf in south-east Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. betel bagDạng gốc (base form)
  2. betel bagsSố nhiều (plural)

AI