Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bespoken
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cho biết, chứng tỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
betrothed or engaged to be married
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bespoken
bespoken
ess
Tình trạng được thiết kế riêng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
spoken for
AI
1
Cho biết
1
Cho biết
1
Cho biết