Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bespeaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một người nào đó cầu xin
danh từ
Someone who bespeaks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bespeaker
Dạng gốc
(base form)
bespeaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bespeak
+
-er
AI
1
Một người nào đó cầu xin
1
Một người nào đó cầu xin
1
Một người nào đó cầu xin