besom
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chiếc chổi làm từ một bó cành cây buộc vào một cái trụcdanh từA broom made from a bundle of twigs tied onto a shaft.
- Người phụ nữ rắc rốidanh từA troublesome woman.
- Bất kỳ chất làm sạch hoặc thanh lọcdanh từAny cleansing or purifying agent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- besomDạng gốc (base form)
- besomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| besom-headdanh từ | danh từ | Kẻ ngốc; một kẻ đầu đất |
| besom pocketdanh từ | danh từ | Túi bên trong quần áo được mở thông qua một khe có mép dưới được gia cố, không có nắp |
| witch's besomdanh từ | danh từ | Kiểu chổi đặc biệt mộc mạc, ngày nay gắn liền với phù thủy |
| witches' besomdanh từ | danh từ | Cây chổi của phù thủy, một dị tật được tìm thấy trên cây |
| jump the besomcụm từ | cụm từ | Lấy vợ mà không cưới xin gì |
| double besom pocketdanh từ | danh từ | Túi bên trong quần áo được mở thông qua một khe có viền trên và dưới được gia cố, không có nắp |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Quét bằng chổi sể
- To sweep.
Họ từ (word family)
cùng gốc besomNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibesme
- từ tiếng Anh cổbesma
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*besmō“broom”
Ví dụ
- , , . , ( ) - birch-twig .
- Janet's , ; ... , , .
- " , , , , ."