Dịch

besom

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiếc chổi làm từ một bó cành cây buộc vào một cái trụcdanh từA broom made from a bundle of twigs tied onto a shaft.
  2. Người phụ nữ rắc rốidanh từA troublesome woman.
  3. Bất kỳ chất làm sạch hoặc thanh lọcdanh từAny cleansing or purifying agent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. besomDạng gốc (base form)
  2. besomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

besom-headdanh từKẻ ngốc; một kẻ đầu đất
besom pocketdanh từTúi bên trong quần áo được mở thông qua một khe có mép dưới được gia cố, không có nắp
witch's besomdanh từKiểu chổi đặc biệt mộc mạc, ngày nay gắn liền với phù thủy
witches' besomdanh từCây chổi của phù thủy, một dị tật được tìm thấy trên cây
jump the besomcụm từLấy vợ mà không cưới xin gì
double besom pocketdanh từTúi bên trong quần áo được mở thông qua một khe có viền trên và dưới được gia cố, không có nắp

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Quét bằng chổi sể
  1. To sweep.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibesme
  2. từ tiếng Anh cổbesma
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*besmō“broom”

Ví dụ

  • , , . , ( ) - birch-twig .
  • Janet's , ; ... , , .
  • " , , , , ."

AI