berkut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với golden eagledanh từSynonym of golden eagle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- berkutDạng gốc (base form)
- berkutsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaбе́ркутbérkut
- từ tiếng Turk nguyên thủy*bürküt