Dịch

berkut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với golden eagledanh từSynonym of golden eagle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. berkutDạng gốc (base form)
  2. berkutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaбе́ркутbérkut
  2. từ tiếng Turk nguyên thủy*bürküt

AI