Dịch

berkovets

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo trọng lượng cũ của Nga, xấp xỉ 164 kg hoặc 10 pooddanh từAn old Russian unit of weight, approximately 164 kilograms or 10 poods.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaбе́рковецbérkovec
  2. từ Old East Slavicбьрковьскъbĭrkovĭskŭ“of Birka”
  3. từ tiếng Bắc Âu cổBirka

AI