berkovets
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo trọng lượng cũ của Nga, xấp xỉ 164 kg hoặc 10 pooddanh từAn old Russian unit of weight, approximately 164 kilograms or 10 poods.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaбе́рковецbérkovec
- từ Old East Slavicбьрковьскъbĭrkovĭskŭ“of Birka”
- từ tiếng Bắc Âu cổBirka