Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bereavedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hoặc tình trạng tang chế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being bereaved.
Nguồn gốc
(etymology)
bereaved
+
-ness
AI
1
Tình trạng hoặc tình trạng tang chế
1
Tình trạng hoặc tình trạng tang chế
1
Tình trạng hoặc tình trạng tang chế