Dịch

benzyl cyanide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hữu cơ có công thức C₆H₅CH₂CNdanh từkhông đếm được (uncountable)An organic compound with the formula C₆H₅CH₂CN.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI