Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
benzyl cyanide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất hữu cơ có công thức C₆H₅CH₂CN
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An organic compound with the formula C₆H₅CH₂CN.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
phenylacetonitrile
AI
1
Hợp chất hữu cơ có công thức C₆H₅CH₂CN
1
Hợp chất hữu cơ có công thức C₆H₅CH₂CN
1
Hợp chất hữu cơ có công thức C₆H₅CH₂CN