benim
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Mang đi; cướp; tước đoạt; mê hoặcđộng từngoại động từ (transitive)To take away; rob; deprive; ravish
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibenimen
- từ tiếng Anh cổbeniman
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bineman
Ví dụ
- , , ; , .