Dịch

benim

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Mang đi; cướp; tước đoạt; mê hoặcđộng từngoại động từ (transitive)To take away; rob; deprive; ravish

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibenimen
  2. từ tiếng Anh cổbeniman
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*bineman

Ví dụ

  • , , ; , .

AI