Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bench saw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với table saw
danh từ
Synonym of table saw.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bench saw
Dạng gốc
(base form)
bench saw
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
table saw
AI
1
Đồng nghĩa với table saw
1
Đồng nghĩa với table saw
1
Đồng nghĩa với table saw