Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bemarituzumab
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kháng thể đơn dòng nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi loại 2b
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A monoclonal antibody that targets the fibroblast growth factor receptor type 2b.
AI
1
Kháng thể đơn dòng nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi loại 2b
1
Kháng thể đơn dòng nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi loại 2b
1
Kháng thể đơn dòng nhắm vào thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi loại 2b