Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
belly flopper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nằm sấp
danh từ
belly flop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
belly flopper
Dạng gốc
(base form)
belly flopper
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prono
Nằm sấp (nằm úp mặt)
AI
1
Nằm sấp
1
Nằm sấp
1
Nằm sấp