Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
belleter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bellmaker
danh từ
Synonym of bellmaker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
belleter
Dạng gốc
(base form)
belleter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bellmaker
AI
1
Đồng nghĩa với bellmaker
1
Đồng nghĩa với bellmaker
1
Đồng nghĩa với bellmaker