Dịch

bell-bottom trousers

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần có ống loe rộng về phía dưới chân, có thể xắn lên trên đầu gối; theo truyền thống được mặc bởi các thủy thủdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Trousers with a wide flair towards the bottom of the legs, permitting them to be rolled-up above the knee; traditionally worn by sailors.

AI