Dịch

bel-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Tiền tố tương đương với grand-tiền tốA prefix equivalent to grand-

Cụm từ (phrase)

bel-accoyledanh từSự tiếp nhận tử tế hoặc thuận lợi; chào đón thân thiện

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibel“fair, excellent"; in compounds "great-, grand-”
  2. từ tiếng Anglo-Normanbel
  3. từ tiếng Pháp cổbel“beautiful, noble, honorable”

AI