bel-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Tiền tố tương đương với grand-tiền tốA prefix equivalent to grand-
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bel-accoyledanh từ | danh từ | Sự tiếp nhận tử tế hoặc thuận lợi; chào đón thân thiện |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibel“fair, excellent"; in compounds "great-, grand-”
- từ tiếng Anglo-Normanbel
- từ tiếng Pháp cổbel“beautiful, noble, honorable”