Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bekantan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khỉ vòi
danh từ
The proboscis monkey.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bekantan
Dạng gốc
(base form)
bekantan
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khỉ vòi
1
Khỉ vòi
1
Khỉ vòi