beingness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tồn tại; tình trạng của một sự vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Existence; the condition of a thing that is.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beingnessDạng gốc (base form)
- beingnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| state of beingnessdanh từ | danh từ | Chất lượng của trạng thái hiện hữu |
Ví dụ
- : , .
- , .., : ; .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)